Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lực lượng quân sự" (1)

lực lượng quân sự
Tiếng Anh Danh từmilitary force
Từ vựng của tôi
Quốc gia này có lực lượng quân sự mạnh mẽ.
This nation possesses strong military forces.

swap_horiz Từ liên quan "lực lượng quân sự" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lực lượng quân sự" (1)

Quốc gia này có lực lượng quân sự mạnh mẽ.
This nation possesses strong military forces.